越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cuộc bầu cử” (1)
cuộc bầu cử
英语
名election
Thất bại của ông Orban trong cuộc bầu cử đầu tháng này.
Orban's failure in the election earlier this month.
相关词“cuộc bầu cử” (0)
未找到相关词。
短语“cuộc bầu cử” (4)
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
The left-wing party won many seats in the election.
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
The opposition party took power after a controversial election.
Cô ấy dự định ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm tới.
She plans to run for election next year.
Thất bại của ông Orban trong cuộc bầu cử đầu tháng này.
Orban's failure in the election earlier this month.
